đức vọng

đức vọng

Một vị hiền nhân đức vọng ngồi đọc sách dưới gốc cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Mẫu mực về đức hạnh: "đức vọng" chỉ người phẩm chất đạo đức cao, được coi tấm gương sáng cho người khác noi theo.
    • Người uy tín do đạo đức: Từ này dùng để chỉ một người được kính trọng đức hạnh hơn quyền lực hay tài năng.
dụ sử dụng
  • (Trong làng, ông ấy được coi tấm gương đạo đức hiếm thấy.)
  • (Ngày trước, những người mẫu mực về đức hạnh thường được triều đình quý trọng sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đức vọng" có thể được dùng để chỉ một người sống theo chuẩn mực đạo đức cao, nhưng từ này đã trở nên cổ xưa ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
    • Các bậc đức vọng xưa thường được dân làng kính cẩn. (Những người đức hạnh cao cả ngày xưa thường được dân làng tôn kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Đức (danh từ): phẩm chất tốt đẹp, lòng nhân từ.

    • Người đức thường được yêu mến. (Người phẩm chất tốt thường được yêu thích.)
  • Vọng (danh từ): sự kính trọng, uy tín.

    • Ông ấy vọng lớn trong dòng họ. (Ông ấy uy tín lớn trong dòng họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mẫu mực: người hoặc vật làm gương tốt.
  • Tấm gương: hình ảnh tiêu biểu để noi theo.
  • Hiền nhân: người đức hạnh trí tuệ cao (thường dùng trong văn phong cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Đức vọng biểu: người thầy mẫu mực về đạo đức, được kính trọng như một tấm gương.
    • Khổng Tử được xem đức vọng biểu của Nho giáo. (Khổng Tử được coi tấm gương đạo đức người thầy mẫu mực của Nho giáo.)

Từ chứa "đức vọng"