đức vọng
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Mẫu mực về đức hạnh: "đức vọng" chỉ người có phẩm chất đạo đức cao, được coi là tấm gương sáng cho người khác noi theo.
- Người có uy tín do đạo đức: Từ này dùng để chỉ một người được kính trọng vì đức hạnh hơn là vì quyền lực hay tài năng.
Ví dụ sử dụng
- (Trong làng, ông ấy được coi là tấm gương đạo đức hiếm thấy.)
- (Ngày trước, những người mẫu mực về đức hạnh thường được triều đình quý trọng và sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đức vọng" có thể được dùng để chỉ một người sống theo chuẩn mực đạo đức cao, nhưng từ này đã trở nên cổ xưa và ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
- Các bậc đức vọng xưa thường được dân làng kính cẩn. (Những người có đức hạnh cao cả ngày xưa thường được dân làng tôn kính.)
Biến thể và từ gần giống
Đức (danh từ): phẩm chất tốt đẹp, lòng nhân từ.
- Người có đức thường được yêu mến. (Người có phẩm chất tốt thường được yêu thích.)
Vọng (danh từ): sự kính trọng, uy tín.
- Ông ấy có vọng lớn trong dòng họ. (Ông ấy có uy tín lớn trong dòng họ.)
Từ đồng nghĩa
- Mẫu mực: người hoặc vật làm gương tốt.
- Tấm gương: hình ảnh tiêu biểu để noi theo.
- Hiền nhân: người có đức hạnh và trí tuệ cao (thường dùng trong văn phong cổ).
Thành ngữ liên quan
- Đức vọng sư biểu: người thầy mẫu mực về đạo đức, được kính trọng như một tấm gương.
- Khổng Tử được xem là đức vọng sư biểu của Nho giáo. (Khổng Tử được coi là tấm gương đạo đức và người thầy mẫu mực của Nho giáo.)